Tất cả sản phẩm
-
Cáp quang ngoài trời
-
Cáp quang trong nhà
-
Cáp quang ADSS
-
Cáp thả FTTH
-
Dây vá sợi quang
-
Phụ kiện sợi quang
-
Cáp Ethernet CAT5E
-
Cáp Ethernet CAT6
-
Cáp CAT6A CAT7 CAT8
-
Dây vá mạng
-
CAT3 Cáp điện thoại
-
Cáp đồng trục RG59 RG6
-
Bảng điều khiển kích hình thang
-
Đầu nối RJ45
-
Bảng điều khiển bản vá mạng
-
G657A2 Fiber
-
Lareina SJSản phẩm của họ được đóng gói tốt, đó là thứ tôi cần. Tôi đã mua nhiều lần và dịch vụ của họ khiến tôi hài lòng. -
Javier Perez de CuellarAixton hoàn thành yêu cầu rất nhanh, điều này rất hữu ích khi làm việc với chính phủ. -
Mohammed AbedDữ liệu cáp quang của họ ổn định, khách hàng của chúng tôi rất hài lòng với sản phẩm của họ và chúng tôi sẽ tiếp tục hợp tác với họ -
SundstromĐây là nhà cung cấp tốt nhất và tôi không nhận được bất kỳ phàn nàn nào về việc bán sản phẩm của họ. -
ZeddyTôi bắt đầu mua cáp mạng và thiết bị từ Aixton vào năm 2010.
Single Mode Optical Fiber Bare Fiber G657a Low Loss Light Weight 125um Outer Diameter 0.009N Tensile Strength FTTH
Liên hệ với tôi để có mẫu và phiếu giảm giá miễn phí.
Whatsapp:0086 18588475571
wechat: 0086 18588475571
Ứng dụng trò chuyện: sales10@aixton.com
Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp trợ giúp trực tuyến 24 giờ.
xThông tin chi tiết sản phẩm
| Làm nổi bật | G657a Optical Fiber Bare Fiber,G657a Low Loss Single Mode Fiber,G657a Single Mode Fiber |
||
|---|---|---|---|
Mô tả sản phẩm
![]()
![]()
| Optical Fiber | |||
| ITU-T Classification G.657A1 | |||
| Attribute | Unit | Value | Measurement Method |
| Optical Specifications | |||
| Attenuation @ 1310 nm | dB/km | <0.35 | IEC 60793-1-40 *After Hydro-gen aging |
| Attenuation @ 1383 nm | dB/km | <0.35 | |
| Attenuation @ 1550 nm | dB/km | <0.21 | |
| Attenuation @ 1625 nm | dB/km | <0.23 | |
| Point Discontinuities at 1310 nm and 1550 nm | dB | <0.05 | |
| Zero Dispersion Wavelength | nm | 1300 to 1324 | IEC 60793-1-42 |
| Zero Dispersion Slope | ps/nm.km | < 0.092 | |
| Max Dispersion 1285 nm-1330 nm | ps/nm.km | <3.5 | |
| Dispersion @ 1550 nm | ps/nm.km | ≤ 18 | |
| Dispersion @ 1625 nm | ps/nm.km | <22 | |
| PMD coefficient Individual fiber | ps∕√km | ≤0.1 | IEC 60793-1-4 8 |
| PMD LDV | ps/dkm | <0.06 | |
| Cable cut-oflF Wavelength | nm | < 1260 | IEC 60793-1-44 |
| Mode Field Diameter 1310nm 1550 nm | μm | 8.6 ±0.4 9.6 ±0.5 | IEC 60793-1-45 |
| Difference - Bending Radius The diagram below llustrates the dilferent bending radius standards for G.652.D, G.657.A1, and G.657.A2. The bending radiusfor G.652.D fiber is 30mm, for G.652A1 fiber is 10mm, and for G.652.A2 fiber optic cable is 7.5mm. |
|||
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()

